bột xoa

bột xoa

Cô ấy rắc một ít bột xoa lên mặt bàn trước khi cán bột.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột mịn dùng để rắc lên bề mặt, thường trong nấu ăn hoặc làm bánh, để chống dính: "bột xoa" loại bột khô, thường bột , bột gạo hoặc bột ngô, được dùng để phủ lên mặt bàn, cán bột hoặc khuôn trước khi nhào nặn, cán bột hoặc đổ bột vào để nguyên liệu không bị dính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi cán bột làm bánh, bạn nên rắc một ít bột xoa lên mặt bàn. (Đây bước chuẩn bị để bột không dính vào bề mặt khi cán.)
    • Nhớ dùng bột xoa cho vào khuôn bánh để bánh dễ lấy ra sau khi nướng. (Hành động này giúp chống dính, tạo lớp ngăn cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bột xoa tay": bột xoa được dùng cụ thể để rắc lên tay khi nhào bột, giúp bột không dính vào tay.
    • Khi nhào bột , nếu thấy dính, hãy thêm một chút bột xoa tay. (Điều này giúp quá trình nhào bột dễ dàng sạch sẽ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bột áo (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại bột dùng để chống dính trong chế biến thực phẩm.
    • Bột áo thường bột được rắc lên bề mặt trước khi cán bột.
Từ đồng nghĩa
  • Bột áo: bột dùng để phủ lên bề mặt chống dính.
  • Bột chống dính: cụm từ mô tả chức năng của "bột xoa".
Ghi chú sử dụng
  • "Bột xoa" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp, làm bánh hoặc chế biến thực phẩm. Từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác.